Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 29 of 210
敬我们 敬我们
HSK 7
0:03s
jìng wǒ men jìng wǒ menChúc mừng chúng ta nào. Chúc mừng chúng ta nào.
干 恭喜啊 林总
HSK 5
0:03s
gàn gōng xǐ a lín zǒngCạn! Chúc mừng, Lâm tổng!
您 没事 谢谢你的推荐 就要这个吧 那好的
HSK 5
0:03s
nín méi shì xiè xiè nǐ de tuī jiàn jiù yào zhè ge ba nà hǎo deChị... Không sao, cảm ơn em đã tư vấn. Lấy cái này đi. Vâng, được ạ.
喂 林小姐吗 我是你邻居呀
HSK 5
0:03s
wèi lín xiǎo jiě ma wǒ shì nǐ lín jū yaA lô. Có phải cô Lâm không ạ? Em là hàng xóm của chị đây.
你妈妈在你家门口 饿晕过去了
HSK 6
0:03s
nǐ mā mā zài nǐ jiā mén kǒu è yùn guò qù leMẹ chị đang đứng trước cửa nhà chị. Bà bị ngất vì đói rồi.
你妈妈在你家门口 从下午一直等到晚上
HSK 4
0:03s
nǐ mā mā zài nǐ jiā mén kǒu cóng xià wǔ yì zhí děng dào wǎn shàngMẹ cô đang đứng trước cửa nhà cô Từ chiều đến tối vẫn đợi
老人家吃不消的 没事 没事 她工作忙
HSK 7
0:03s
lǎo rén jiā chī bù xiāo de méi shì méi shì tā gōng zuò mángNgười già chịu không nổi đâu Không sao, không sao Con bé bận công việc mà
你没事吧 没事 开门 不好意思啊 阿姨
HSK 3
0:03s
nǐ méi shì ba méi shì kāi mén bù hǎo yì sī a ā yíMẹ không sao chứ? Không sao Mở cửa đi Xin lỗi cô nhé
谢谢你的照顾 是我跟我妈没有沟通好
HSK 5
0:03s
xiè xiè nǐ de zhào gù shì wǒ gēn wǒ mā méi yǒu gōu tōng hǎoCảm ơn cô đã trông nom giúp Là do tôi và mẹ không nói chuyện rõ ràng
工作忙 连老妈也不管了 今天幸亏是我看到
HSK 7
0:03s
gōng zuò máng lián lǎo mā yě bù guǎn le jīn tiān xìng kuī shì wǒ kàn dàoBận công việc đến mức bỏ bê cả mẹ May mà hôm nay tôi trông thấy
我要是没看到 低血糖要死人了
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì méi kàn dào dī xuè táng yào sǐ rén leNếu tôi không trông thấy Hạ đường huyết là nguy hiểm tính mạng đó
没那么严重 晓得吧 谢谢你啊
HSK 4
0:03s
méi nà me yán zhòng xiǎo de ba xiè xiè nǐ aKhông đến mức đó đâu, hiểu không Cảm ơn cô nhé
不好意思啊 打搅你工作了
HSK 7
0:03s
bù hǎo yì sī a dǎ jiǎo nǐ gōng zuò leXin lỗi con nhé Mẹ làm phiền công việc của con rồi
你本来还有事要去忙是吧
HSK 4
0:03s
nǐ běn lái hái yǒu shì yào qù máng shì baCon còn có việc phải đi lo đúng không?
要不你先忙你的自己的事情
HSK 3
0:03s
yào bù nǐ xiān máng nǐ de zì jǐ de shì qíngHay là con cứ đi lo việc của con đi
我不是电话里跟你说了
HSK 2
0:03s
wǒ bú shì diàn huà lǐ gēn nǐ shuō leCon đã nói với mẹ trên điện thoại rồi mà
今天我会忙到很晚很晚才回来
HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ huì máng dào hěn wǎn hěn wǎn cái huí láiHôm nay con sẽ bận đến rất khuya mới về
我说了让你不要等我 改天再过来的嘛
HSK 6
0:03s
wǒ shuō le ràng nǐ bú yào děng wǒ gǎi tiān zài guò lái de maCon bảo mẹ đừng đợi con rồi mà Để hôm khác mẹ qua đây được mà
这些菜我总归是要准备一下的嘛
HSK 6
0:03s
zhè xiē cài wǒ zǒng guī shì yào zhǔn bèi yī xià de maMẹ cũng phải chuẩn bị mấy món này chứ
刚好可以帮你做两个菜
HSK 5
0:03s
gāng hǎo kě yǐ bāng nǐ zuò liǎng gè càiTiện thể mẹ nấu cho con mấy món luôn
这些菜你礼拜一 当天去买就好了嘛
HSK 6
0:03s
zhè xiē cài nǐ lǐ bài yī dàng tiān qù mǎi jiù hǎo le maNhững món này thứ Hai hôm đó ra mua là được rồi mà
还有啊 我在家里面基本上不开火
HSK 4
0:03s
hái yǒu a wǒ zài jiā lǐ miàn jī běn shàng bù kāi huǒCòn nữa đấy Cơ bản ở nhà tôi không nấu ăn
点外卖哪有自己做的好啊
HSK 3
0:03s
diǎn wài mài nǎ yǒu zì jǐ zuò de hǎo aGọi đồ ăn ngoài sao bằng tự nấu được
好了 我知道了 我下回不弄了
HSK 4
0:03s
hǎo le wǒ zhī dào le wǒ xià huí bù nòng leThôi được rồi, con biết rồi Lần sau con không làm vậy nữa