Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 27 of 210
又说不准 明天就来上班 这里缺人
HSK 3
0:03s
yòu shuō bù zhǔn míng tiān jiù lái shàng bān zhè lǐ quē rénLại biết đâu được Ngày mai đến làm việc luôn Chỗ này đang thiếu người
少祸害人家 什么祸害 我是在帮她
HSK 7
0:03s
shǎo huò hài rén jiā shén me huò hài wǒ shì zài bāng tāĐừng có làm hại người ta Làm hại gì chứ Tôi đang giúp cô ấy
后悔答应我 停更一个月是吧
HSK 4
0:03s
hòu huǐ dā yìng wǒ tíng gèng yí gè yuè shì baHối hận vì đã đồng ý với tôi à Tạm ngưng một tháng đúng không
你只需要承认你狂妄自大就可以
HSK 5
0:03s
nǐ zhǐ xū yào chéng rèn nǐ kuáng wàng zì dà jiù kě yǐAnh chỉ cần thừa nhận mình kiêu ngạo là xong
这么好的故事你舍得卖
HSK 5
0:03s
zhè me hǎo de gù shì nǐ shě de màiCâu chuyện hay thế mà anh nỡ bán đi à
你是因为上个项目扑了 没信心了
HSK 6
0:03s
nǐ shì yīn wèi shàng gè xiàng mù pū le méi xìn xīn leVì dự án trước thất bại Nên mất tự tin rồi à
所以索性把这个卖了 落袋为安
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ suǒ xìng bǎ zhè ge mài le luò dài wèi ānNên tiện thể bán luôn, chắc ăn hơn
这不像你呀 林展翘
HSK 5
0:03s
zhè bù xiàng nǐ ya lín zhǎn qiàoKhông giống anh chút nào, Lâm Triển Kiều
那个孤烟 写得就是比你好
HSK 2
0:03s
nà ge gū yān xiě dé jiù shì bǐ nǐ hǎoCái Cô Yên đó Viết hay hơn anh thật
我都没写 你怎么知道他比我好啊
HSK 2
0:03s
wǒ dōu méi xiě nǐ zěn me zhī dào tā bǐ wǒ hǎo aTôi có viết đâu Anh biết gì mà nói người ta hơn tôi
铁打的编辑 流水的作者
HSK 7
0:03s
tiě dǎ de biān jí liú shuǐ de zuò zhěBiên tập viên thì vững như bàn thạch còn tác giả cứ thay đổi như nước chảy
你已经在头把交椅上 坐了五六年了
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ jīng zài tóu bǎ jiāo yǐ shàng zuò le wǔ liù nián leCậu đã ngồi ở vị trí số một suốt 5, 6 năm rồi đấy
好自为之 林展翘
HSK 7
0:03s
hǎo zì wéi zhī lín zhǎn qiàoHãy tự lo liệu lấy, Lâm Triển Kiều
你就不能给你妈你家的密码吗
HSK 4
0:03s
nǐ jiù bù néng gěi nǐ mā nǐ jiā de mì mǎ maCậu không thể cho mẹ mật mã nhà cậu sao?
邻居看到了 要说你虐待老人 可是那是我家
HSK 7
0:03s
lín jū kàn dào le yào shuō nǐ nüè dài lǎo rén kě shì nà shì wǒ jiāHàng xóm thấy lại bảo cậu ngược đãi người già Nhưng đó là nhà của tôi
你别过去 你别过去
HSK 1
0:03s
nǐ bié guò qù nǐ bié guò qùĐừng qua đó, đừng qua
咄咄逼人可不是个好习惯
HSK 7
0:03s
duō duō bī rén kě bú shì gè hǎo xí guànCái tật hay chèn ép người ta không hay đâu nhé
该立规矩的时候是要立规矩的
HSK 6
0:03s
gāi lì guī jǔ de shí hòu shì yào lì guī jǔ deKhi cần lập quy tắc thì phải lập thôi
确定这件事情要闹到法庭上去吗
HSK 7
0:03s
què dìng zhè jiàn shì qíng yào nào dào fǎ tíng shàng qù maAnh chắc muốn đưa chuyện này ra tòa không?
这件事情也不就公开了吗
HSK 6
0:03s
zhè jiàn shì qíng yě bù jiù gōng kāi le maChuyện này chẳng phải cũng bị công khai sao?
我被嚼舌根也不是一次两次了
HSK 3
0:03s
wǒ bèi jiáo shé gēn yě bú shì yī cì liǎng cì leTôi bị người ta xì xào cũng không ít lần rồi
正好让公司那些人看看 欺负我 诽谤我的下场
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo ràng gōng sī nà xiē rén kàn kàn qī fù wǒ fěi bàng wǒ de xià chǎngTiện thể cho mấy người trong công ty thấy Hậu quả của việc bắt nạt và vu khống tôi là gì
我就把事情 给你做得声势大一点 好
HSK 7
0:03s
wǒ jiù bǎ shì qíng gěi nǐ zuò dé shēng shì dà yī diǎn hǎoTôi sẽ làm chuyện này Thật rầm rộ cho anh Tốt
你不是说了 已经不和她再来往了吗
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō le yǐ jīng bù hé tā zài lái wǎng le maAnh/em không nói rồi sao Là sẽ không qua lại với cô ấy nữa?