Archives: The Nanyang Mystery poster

Archives: The Nanyang Mystery

南部档案

TV Series2,581 clips

民国初年,南洋海上发生“水鬼望乡”离奇命案,张家外派调查神秘事务的南部档案馆坐办张海盐、张海虾二人搭档亲往调查,却意外卷入了一个用于猎杀海外张家人的绝命死局。张海虾以自己的死谋局求解,送张海盐上了“南安号”巨轮回厦门以图他能够有一线生机,但这趟波澜诡谲的航程似乎才刚刚起航,一手遮天的军阀大佬、单纯执着的少年账房、还有十年未见的至亲故人……张海盐独自面对着接踵而至的意外,而当他踏上厦门的那一刻,真正属于两个少年的命运才初初开始转动……

Video Dialogue Clips from Archives: The Nanyang Mystery

2,581 clips · Page 63 of 108
这么大人做这么下作事
HSK 3
0:03s
zhè me dà rén zuò zhè me xià zuò shìLớn thế này rồi còn làm chuyện hèn hạ như vậy.
解释了他们就会相信你吗
HSK 4
0:03s
jiě shì le tā men jiù huì xiāng xìn nǐ ma[Giải thích thì họ sẽ tin cậu sao?]
连你的好心都没人能理解
HSK 7
0:03s
lián nǐ de hǎo xīn dōu méi rén néng lǐ jiě[Ý tốt của cậu cũng chẳng ai hiểu được.]
其他的 更不会有人相信你
HSK 3
0:03s
qí tā de gèng bú huì yǒu rén xiāng xìn nǐ[Những chuyện khác thì càng chẳng ai chịu tin đâu.]
张海楼和你师父也一样
HSK 6
0:03s
zhāng hǎi lóu hé nǐ shī fù yě yī yàng[Trương Hải Lâu và sư phụ của cậu cũng vậy.]
放开 你弄疼我了 放开我娘 放开我娘
HSK 7
0:03s
fàng kāi nǐ nòng téng wǒ le fàng kāi wǒ niáng fàng kāi wǒ niángBuông ra. Cậu làm tôi đau rồi. - Buông mẹ tôi ra, buông mẹ tôi ra. - Nguyên Bảo, quay lại, Nguyên Bảo.
放开我 弄疼我了你
HSK 4
0:03s
fàng kāi wǒ nòng téng wǒ le nǐBuông tôi ra. Cậu làm tôi đau rồi.
走走走 快回家 快走
HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu kuài huí jiā kuài zǒuĐi, đi, đi. Mau về nhà thôi, đi mau.
少爷 您醒啦 准备用早饭吧
HSK 6
0:03s
shào yé nín xǐng la zhǔn bèi yòng zǎo fàn baCậu chủ. Cậu tỉnh rồi à? Chuẩn bị dùng bữa sáng thôi.
少爷 医生来了 在屋里等您呢
HSK 1
0:03s
shào yé yī shēng lái le zài wū lǐ děng nín neCậu chủ, bác sĩ tới rồi. Đang đợi ở trong phòng đấy.
来 慢点 注意安全 稳住
HSK 3
0:03s
lái màn diǎn zhù yì ān quán wěn zhùNào. Chậm thôi, cẩn thận, giữ vững.
挺住啊 好 重心稳住 来
HSK 6
0:03s
tǐng zhù a hǎo zhòng xīn wěn zhù láiCố chịu nhé. Tốt, giữ vững trọng tâm. Nào.
来 做得很好
HSK 2
0:03s
lái zuò dé hěn hǎoNào. Làm rất tốt.
先到这儿吧 我去给你拿水
HSK 3
0:03s
xiān dào zhè ér ba wǒ qù gěi nǐ ná shuǐCứ thế đã, để tôi đi lấy nước cho cậu.
慢点慢点 起飞喽
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn qǐ fēi lóuTừ từ, từ từ thôi. Cất cánh nào.
如果当初瘸的是我就好了
HSK 7
0:03s
rú guǒ dāng chū qué de shì wǒ jiù hǎo leƯớc gì năm đó người què là tôi,
死瘸子 你眼睛瞎了
HSK 7
0:03s
sǐ qué zi nǐ yǎn jīng xiā leĐồ què chết tiệt. Mày bị mù à?
瞪我是吧 是
HSK 7
0:03s
dèng wǒ shì ba shìDám trừng mắt nhìn tao à? Đúng vậy.
你也想喝酒啊 我请你喝
HSK 2
0:03s
nǐ yě xiǎng hē jiǔ a wǒ qǐng nǐ hēMày cũng muốn uống rượu à? Tao mời mày uống.
我这儿还有好东西
HSK 1
0:03s
wǒ zhè ér hái yǒu hǎo dōng xīỞ chỗ tao còn có đồ hay nữa này.
跑 好玩吧 快跑
HSK 2
0:03s
pǎo hǎo wán ba kuài pǎoChạy đi. Vui nhỉ? Mau chạy đi.
谁啊这是 多管闲事是不是
HSK 2
0:03s
shuí a zhè shì duō guǎn xián shì shì bú shìAi đấy? Thích lo chuyện bao đồng à?
我跟你说话呢 死瘸子
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō huà ne sǐ qué ziTao đang nói chuyện với mày đấy. Thằng què chết tiệt,
说话呀 死瘸子
HSK 5
0:03s
shuō huà ya sǐ qué ziLên tiếng đi, thằng què.