Eight Hundred poster

Eight Hundred

方圆八百米

TV Series1,279 clips

故事聚焦上世纪九十年代末的丰阳小镇矿区。一具无名女尸的出现,打破了表面的平静,小镇内的违禁药品贩卖网络随之浮出水面。警察陈红兵(丁勇岱 饰)紧跟线索,却步步逼近亲生儿子陈辉(许凯 饰)。在方圆八百米的小天地里,父子间的对抗、职责与亲情的纠结、法律与人性的交缠,让这个家庭与小城一同面临善恶的抉择与考验。

Video Dialogue Clips from Eight Hundred

1,279 clips · Page 43 of 54
现在还来得及
HSK 4
0:03s
xiàn zài hái lái de jíBây giờ vẫn còn kịp
想要活着从来就没有错
HSK 4
0:03s
xiǎng yào huó zhe cóng lái jiù méi yǒu cuòMuốn được sống chưa bao giờ là sai
如果可以的话
HSK 3
0:03s
rú guǒ kě yǐ de huàNếu có thể được
答应我
HSK 4
0:03s
dā yìng wǒHứa với tôi đi.
刚刚得到消息
HSK 4
0:03s
gāng gāng dé dào xiāo xīVừa nhận được tin
郭队有个情况是这样的
HSK 4
0:03s
guō duì yǒu gè qíng kuàng shì zhè yàng deĐội trưởng Guo, có tình huống này muốn báo cáo
把这个田金海给找出来
HSK 3
0:03s
bǎ zhè ge tián jīn hǎi gěi zhǎo chū láitìm ra tên Điền Kim Hải này
我们想请陈所帮个忙
HSK 2
0:03s
wǒ men xiǎng qǐng chén suǒ bāng gè mángChúng tôi muốn nhờ đồn trưởng Trần giúp một việc.
想请他帮咱们确认一下
HSK 5
0:03s
xiǎng qǐng tā bāng zán men què rèn yī xiàmuốn nhờ thầy anh xác nhận giúp một cái.
师父你先别着急啊
HSK 6
0:03s
shī fù nǐ xiān bié zháo jí aSư phụ cứ bình tĩnh đã,
出事了
HSK 6
0:03s
chū shì leCó chuyện rồi.
刘队她最近情况不太好
HSK 4
0:03s
liú duì tā zuì jìn qíng kuàng bù tài hǎoĐội trưởng Liu dạo này không ổn lắm
胡说八道什么呢在这
HSK 1
0:03s
hú shuō bā dào shén me ne zài zhèMày nói nhảm cái gì vậy
把那封信拿回来
HSK 3
0:03s
bǎ nà fēng xìn ná huí láilấy lại bức thư đó
那你今天来得挺早的
HSK 3
0:03s
nà nǐ jīn tiān lái de tǐng zǎo deVậy hôm nay bạn đến sớm nhỉ
刚才我和陈所在那闲聊
HSK 7
0:03s
gāng cái wǒ hé chén suǒ zài nà xián liáoLúc nãy tôi nói chuyện với Sở trưởng Trần
他是不是有打车出行的习惯
HSK 4
0:03s
tā shì bú shì yǒu dǎ chē chū xíng de xí guànhắn đúng không hay có thói quen đi taxi?
暂时留在市里等我消息
HSK 4
0:03s
zàn shí liú zài shì lǐ děng wǒ xiāo xītạm thời ở lại thành phố chờ tin tôi
现在又有谁在她身边呢
HSK 3
0:03s
xiàn zài yòu yǒu shuí zài tā shēn biān neGiờ này có ai ở bên cô ấy không
刘队是干警察的
HSK 4
0:03s
liú duì shì gàn jǐng chá deĐội trưởng Lưu là cảnh sát mà
也不知道什么事
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào shén me shìChẳng biết có chuyện gì
电话通了她又不说
HSK 4
0:03s
diàn huà tōng le tā yòu bù shuōGọi thông rồi lại không nói gì
等我把电话打回去呢
HSK 3
0:03s
děng wǒ bǎ diàn huà dǎ huí qù neKhi tôi gọi lại thì
到现在还是这个样子
HSK 4
0:03s
dào xiàn zài hái shì zhè ge yàng ziĐến giờ vẫn vậy