Cách dùng "那 那您有什么打算吗" (nà nà nín yǒu shén me dǎ suàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
那 那您有什么打算吗
Vậy... vậy ngài có dự định gì không ạ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:41
chóng重
qìng庆
qù去
bù不
liǎo了
le了
“Không đến Trùng Khánh được nữa rồi.”
LINE 0226:44
PLAYING SCENEnà nà nín yǒu shén me dǎ suàn ma
那 那您有什么打算吗
“Vậy... vậy ngài có dự định gì không ạ?”
LINE 0326:47
shén什
me么
dǎ打
suàn算
“Dự định gì ư?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s