Cách dùng "能给他一点时间吗" (néng gěi tā yì diǎn shí jiān ma) trong hội thoại tiếng Trung
能给他一点时间吗
Có thể cho ông ấy chút thời gian được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:29
duì zhōng guó rén lái shuō zhōng qiū jié hěn zhòng yào
对中国人来说 中秋节很重要
“Đối với người Trung Quốc, Tết Trung Thu rất quan trọng.”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEnéng能
gěi给
tā他
yì一
diǎn点
shí时
jiān间
ma吗
“Có thể cho ông ấy chút thời gian được không?”
LINE 0315:36
wǒ我
gěi给
nǐ你
yí一
gè个
xiǎo小
shí时
kǎo考
lǜ虑
“Tôi cho anh một tiếng để suy nghĩ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s