Cách dùng "我根本就没有打算签这个字" (wǒ gēn běn jiù méi yǒu dǎ suàn qiān zhè ge zì) trong hội thoại tiếng Trung
我根本就没有打算签这个字
tôi vốn dĩ không có ý định ký vào đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:58
lǎo tóng xué wǒ gào sù nǐ
老同学 我告诉你
“Bạn học cũ, tôi nói cho cậu biết,”
LINE 0232:01
PLAYING SCENEwǒ我
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
dǎ打
suàn算
qiān签
zhè这
ge个
zì字
“tôi vốn dĩ không có ý định ký vào đây.”
LINE 0332:07
nǐ你
zài在
wǔ侮
rǔ辱
wǒ我
“Mày đang sỉ nhục tao.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s