Cách dùng "我跟太爷约好了 一起过中秋嘛" (wǒ gēn tài yé yuē hǎo le yì qǐ guò zhōng qiū ma) trong hội thoại tiếng Trung
我跟太爷约好了 一起过中秋嘛
Tôi đã hẹn với thái gia, cùng nhau đón Trung Thu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:20
xiān shēng nín zěn me guò lái le
先生 您怎么过来了
“Tiên sinh, sao ngài lại đến đây?”
LINE 0223:23
PLAYING SCENEwǒ gēn tài yé yuē hǎo le yì qǐ guò zhōng qiū ma
我跟太爷约好了 一起过中秋嘛
“Tôi đã hẹn với thái gia, cùng nhau đón Trung Thu mà.”
LINE 0323:26
dé得
lái来
ya呀
“Phải đến chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
nà wǒ nà xiē xiàng jī néng dōu dài zǒu maVậy những chiếc máy ảnh đó của tôi có thể mang đi hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù nà me róng yì suí suí biàn biàn dì zhuā wǒ jìn qù maDễ dàng như vậy, tùy tiện bắt tôi vào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ná chū nǐ de chéng yì jī jí jiā rù wǒ men leHãy thể hiện thành ý của anh, tích cực gia nhập với chúng tôi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù qiān zì wǒ men huì bǎ nǐ tóu rù jiān yùNếu anh không ký tên, chúng tôi sẽ tống anh vào tù.

HSK 7
0:03s