Cách dùng "单从一个交易的角度来说" (dān cóng yí gè jiāo yì de jiǎo dù lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung

dāncóngjiāodejiǎoláishuō

Nếu chỉ xét thuần túy về mặt giao dịch

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
wǒ méi yǒu zuò cuò wǒ wèi shén me yào dào qiàn a nà jiù mài gěi fàn shū

我没有做错 我为什么要道歉啊 那就卖给范叔

Tôi không làm gì sai Tại sao tôi phải xin lỗi chứ Vậy thì bán cho Bác Fan

LINE 0240:22
PLAYING SCENE
dān
cóng
jiāo
de
jiǎo
lái
shuō

Nếu chỉ xét thuần túy về mặt giao dịch

LINE 0340:24
zhè
duì
men
gōng
què
shí
shì
hǎo
mǎi
mài

Đây đúng là một thương vụ tốt cho công ty

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp40:22
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 249 clips (Page 10 of 13)
你为什么不能等等我
HSK 2
0:03s
nǐ wèi shén me bù néng děng děng wǒSao em không thể chờ anh
你等我找到一个 适合我们住在一起的房子
HSK 4
0:03s
nǐ děng wǒ zhǎo dào yí gè shì hé wǒ men zhù zài yì qǐ de fáng ziChờ anh tìm được một căn phù hợp để hai đứa mình sống cùng nhau
等着你 等着你 你每次都说等着你 等到什么时候
HSK 4
0:03s
děng zhe nǐ děng zhe nǐ nǐ měi cì dōu shuō děng zhe nǐ děng dào shén me shí hòuChờ anh, chờ anh Lần nào anh cũng nói chờ anh Chờ đến bao giờ
你什么时候开始找 现在开始已经找了吗
HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu kāi shǐ zhǎo xiàn zài kāi shǐ yǐ jīng zhǎo le maKhi nào anh mới bắt đầu tìm Bây giờ đã tìm chưa
好 你说你没有准备好 那我是不也可以说
HSK 2
0:03s
hǎo nǐ shuō nǐ méi yǒu zhǔn bèi hǎo nà wǒ shì bù yě kě yǐ shuōĐược rồi, anh nói anh chưa sẵn sàng Vậy thì em cũng có thể nói
你要么现在准备 要么永远不必准备了
HSK 6
0:03s
nǐ yào me xiàn zài zhǔn bèi yào me yǒng yuǎn bù bì zhǔn bèi leAnh hoặc là sẵn sàng ngay bây giờ hoặc là vĩnh viễn không cần sẵn sàng nữa
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
HSK 3
0:03s
jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ leHôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa
我没有逼着你一定要跟你结婚
HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu bī zhe nǐ yí dìng yào gēn nǐ jié hūnEm không hề ép anh phải kết hôn với em
我对结婚这件事情不是那么看重
HSK 6
0:03s
wǒ duì jié hūn zhè jiàn shì qíng bú shì nà me kàn zhòngEm không quá coi trọng chuyện kết hôn
我只是不想 再每次都在这件事情上 再极致拉扯
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng zài měi cì dōu zài zhè jiàn shì qíng shàng zài jí zhì lā chěEm chỉ là không muốn mỗi lần lại cứ vì chuyện này mà giằng co nhau đến kiệt sức
我够了 我累了 我只想要一个结果
HSK 4
0:03s
wǒ gòu le wǒ lèi le wǒ zhǐ xiǎng yào yí gè jié guǒEm đủ rồi, em mệt rồi Em chỉ muốn có một kết quả
是好是坏 是分是散 我都可以接受
HSK 6
0:03s
shì hǎo shì huài shì fēn shì sàn wǒ dōu kě yǐ jiē shòuTốt hay xấu, chia tay hay tiếp tục Em đều có thể chấp nhận
但是天气预报说明天早上才会停
HSK 4
0:03s
dàn shì tiān qì yù bào shuō míng tiān zǎo shàng cái huì tíngNhưng dự báo thời tiết nói sáng mai mới tạnh
应该说是分崩离析
HSK 3
0:03s
yīng gāi shuō shì fēn bēng lí xīĐúng hơn là tan vỡ
我的世界里 不再需要一个叫何韩的人了
HSK 3
0:03s
wǒ de shì jiè lǐ bù zài xū yào yí gè jiào hé hán de rén leTrong thế giới của tôi Không còn cần một người tên He Han nữa
一辈子只能错一次
HSK 6
0:03s
yī bèi zi zhǐ néng cuò yī cìCả đời chỉ được mắc một lần thôi
是不他那儿还有别的女孩啊
HSK 3
0:03s
shì bù tā nà ér hái yǒu bié de nǚ hái aĐúng không, bên anh ta còn có cô khác à?
所以让你把你的牙刷和枕头 都带回来
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ ràng nǐ bǎ nǐ de yá shuā hé zhěn tou dōu dài huí láiNên mới bảo mày mang bàn chải và cái gối Đem về hết đi
《六州破》我会 再找一个编辑给你
HSK 6
0:03s
《 liù zhōu pò 》 wǒ huì zài zhǎo yí gè biān jí gěi nǐLục Châu Phá thì tôi sẽ Tìm một biên tập viên khác cho anh
我不想跟你再有任何瓜葛
HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng gēn nǐ zài yǒu rèn hé guā géTôi không muốn dính líu gì đến anh nữa