Cách dùng "二位打扰一下 您的餐已上齐 请先买一下单" (èr wèi dǎ rǎo yī xià nín de cān yǐ shàng qí qǐng xiān mǎi yī xià dān) trong hội thoại tiếng Trung

èrwèirǎoxià níndecānshàng qǐngxiānmǎixiàdān

Xin lỗi hai vị, món ăn của quý khách đã được phục vụ đầy đủ. Phiền quý khách thanh toán trước ạ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
nà shì yīn wèi nǐ hái méi yǒu chī dào jǐ yàng tè bié hǎo chī de dōng xī

那是因为你还没有 吃到几样特别好吃的东西

Đó là vì anh chưa ăn thử mấy món ngon thật sự thôi.

LINE 0224:53
PLAYING SCENE
èr wèi dǎ rǎo yī xià nín de cān yǐ shàng qí qǐng xiān mǎi yī xià dān

二位打扰一下 您的餐已上齐 请先买一下单

Xin lỗi hai vị, món ăn của quý khách đã được phục vụ đầy đủ. Phiền quý khách thanh toán trước ạ.

LINE 0324:58
bǎi
èr
shí
yuán

128 tệ ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp24:53
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 249 clips (Page 8 of 13)
既然之后要住过去 那就一步到位
HSK 4
0:03s
jì rán zhī hòu yào zhù guò qù nà jiù yī bù dào wèiĐã tính ở hẳn bên đó rồi thì làm luôn cho xong
什么一个牙刷一个牙膏 我林展翘又不是没有地方住
HSK 4
0:03s
shén me yí gè yá shuā yí gè yá gāo wǒ lín zhǎn qiào yòu bú shì méi yǒu dì fāng zhùMột cái bàn chải một tuýp kem đánh răng thôi à Tôi, Lâm Triển Kiều, có thiếu chỗ ở đâu
他要是不乐意 跟我讲就好了 我走啊
HSK 7
0:03s
tā yào shì bù lè yì gēn wǒ jiǎng jiù hǎo le wǒ zǒu aAnh ấy mà không vui thì nói với tôi một tiếng là được Tôi đi thôi
他要是不乐意的话 你一个牙刷 牙膏说走就走
HSK 7
0:03s
tā yào shì bù lè yì de huà nǐ yí gè yá shuā yá gāo shuō zǒu jiù zǒuAnh ấy mà không vui đi cái bàn chải với kem đánh răng dễ mang đi thôi
您又是枕头 拖鞋的怎么拿呀
HSK 6
0:03s
nín yòu shì zhěn tou tuō xié de zěn me ná yacòn gối với dép thì mang kiểu gì?
李伟峰他老婆做什么的呀
HSK 5
0:03s
lǐ wěi fēng tā lǎo pó zuò shén me de yaVợ của Lý Vĩ Phong làm nghề gì vậy?
那那天删除的聊天记录 还找得回来吗
HSK 5
0:03s
nà nà tiān shān chú de liáo tiān jì lù hái zhǎo dé huí lái maĐoạn chat bị xóa hôm đó còn lấy lại được không?
那你怎么证明自己是清白的 我不证明了
HSK 4
0:03s
nà nǐ zěn me zhèng míng zì jǐ shì qīng bái de wǒ bù zhèng míng liǎoVậy mày chứng minh bản thân trong sạch bằng cách nào? Tao không chứng minh nữa.
她想让我不清白 我就不清白给她看
HSK 2
0:03s
tā xiǎng ràng wǒ bù qīng bái wǒ jiù bù qīng bái gěi tā kànCô ta muốn tao không trong sạch, thì tao cứ không trong sạch cho cô ta xem.
过不了几天 她宁可我是清白的
HSK 7
0:03s
guò bù liǎo jǐ tiān tā nìng kě wǒ shì qīng bái deChẳng mấy ngày nữa cô ta sẽ muốn tao trong sạch hơn.
宁毁十座桥不拆一桩婚
HSK 7
0:03s
níng huǐ shí zuò qiáo bù chāi yī zhuāng hūnPhá hoại hôn nhân của người khác là tội lớn.
林总 何韩老师的更新发过来了
HSK 7
0:03s
lín zǒng hé hán lǎo shī de gēng xīn fā guò lái leLâm Tổng, bản cập nhật của thầy He Han gửi đến rồi.
再来一份干炒牛河
HSK 4
0:03s
zài lái yī fèn gàn chǎo niú hévà một phần phở xào khô.
那麦卡伦十八年是单桶的啊 是的先生
HSK 5
0:03s
nà mài kǎ lún shí bā nián shì dān tǒng de a shì de xiān shēngMacallan 18 năm đó là loại single cask à? Vâng, thưa ông.
我的意思是 原来那样不是挺好的吗
HSK 4
0:03s
wǒ de yì si shì yuán lái nà yàng bú shì tǐng hǎo de maÝ tôi là Trước kia như vậy chẳng tốt hơn sao
我们一起工作 一起吃饭 两人开开心心的
HSK 2
0:03s
wǒ men yì qǐ gōng zuò yì qǐ chī fàn liǎng rén kāi kāi xīn xīn deChúng ta cùng làm việc, cùng ăn cơm Hai đứa vui vẻ với nhau
我们俩二十四小时都工作在一起 生活在一起
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ èr shí sì xiǎo shí dōu gōng zuò zài yì qǐ shēng huó zài yì qǐHai đứa mình làm việc cùng nhau 24 tiếng Sống cùng nhau
这样下去你我都会烦的 我没有嫌你烦
HSK 6
0:03s
zhè yàng xià qù nǐ wǒ dū huì fán de wǒ méi yǒu xián nǐ fánCứ thế này cả hai đều sẽ thấy ngán Tôi không thấy anh phiền
不止我的工作你要管 连我的生活你都要管吗 你
HSK 6
0:03s
bù zhǐ wǒ de gōng zuò nǐ yào guǎn lián wǒ de shēng huó nǐ dōu yào guǎn ma nǐKhông chỉ công việc của tôi anh cũng muốn quản Đến cả cuộc sống của tôi anh cũng muốn quản luôn sao
我没有管你的生活 昨天晚上是你留下我的
HSK 4
0:03s
wǒ méi yǒu guǎn nǐ de shēng huó zuó tiān wǎn shàng shì nǐ liú xià wǒ deTôi không có can thiệp vào cuộc sống của em Tối qua chính em giữ tôi ở lại đó