Cách dùng "干什么我踹你信不信 回家去" (gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù) trong hội thoại tiếng Trung
干什么我踹你信不信 回家去
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù ba
你们别在这玩了 回家去吧
“Về nhà đi.”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEgàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù
干什么我踹你信不信 回家去
Show Information
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.

HSK 4
0:03s
wǒ jué de nà shí hòu wǒ kěn dìng tǐng máng de baMỗi tối anh nhất định sẽ về nhà đúng giờ.

HSK 4
0:03s
wǒ měi tiān wǎn shàng yí dìng àn shí huí jiāCuối tuần thì đưa em đi ăn cơm. Dạo phố, xem phim.

HSK 3
0:03s
rán hòu měi nián ne zhǎo yí gè shí jiān qù lǚ yóuĐi hết tất cả những nơi em muốn đến. Đi hết một lượt sao?

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ xiǎng qù de dì fāng dōu qù yí gè biàn dōu qù yī biànHạ Tuyết. Anh muốn yêu em cả đời.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè mó tuō chē huàn le liàng pǎo chē yǒu shén me bù hǎo deCậu biết cái quái gì. Cả thành phố chỉ có một chiếc xe này,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ de mó tuō chē bù zài kěn dìng shì mǎ kǎi qí chū qù leSao cậu ta lại chết ở xưởng đóng tàu được chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me jiù yòu sǐ zài chuán chǎng le ne

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng qǐng nǐ hē chá

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kǎi gē nà tiān gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng

HSK 5
0:03s