Cách dùng "干什么我踹你信不信 回家去" (gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù) trong hội thoại tiếng Trung
干什么我踹你信不信 回家去
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù ba
你们别在这玩了 回家去吧
“Về nhà đi.”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEgàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù
干什么我踹你信不信 回家去
Show Information
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 7
0:03s
zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
ráo ráo mìng mǎ zǒng

HSK 5
0:03s
hé zuò fāng zhī huì yī shēng hǎo hǎo

HSK 3
0:03s
lái mǎ zǒng nín màn diǎn

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xià gāng hài sǐ zhè me duō rén zěn me hái yǒu liǎn lái zhè lǐ

HSK 5
0:03s
dōu guài nà ge xià gāng

HSK 7
0:03s
nǐ sǐ dé yuān nǎ

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.