Cách dùng "干什么我踹你信不信 回家去" (gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù) trong hội thoại tiếng Trung
干什么我踹你信不信 回家去
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù ba
你们别在这玩了 回家去吧
“Về nhà đi.”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEgàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù
干什么我踹你信不信 回家去
Show Information
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
shuā gè chē rán hòu zài diào gè dòng píng héng shén me de xíng leiĐừng hút thuốc trên xe của anh nhé. Sao có thể chứ.

HSK 2
0:03s
bié zài wǒ chē shàng chōu yān a nǎ néng ahôm nay phân xưởng kiểm tra an toàn, anh đừng quên đi nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
shì wǒ méi shuì hǎo shì nǐ méi shuì hǎoCậu nghĩ anh sợ ông ta à? Em sợ ông ta mách lẻo linh tinh với ông cụ.

HSK 4
0:03s
wǒ shì pà tā dào lǎo yé zi nà luàn fàng pìLỡ như làm ông cụ nổi giận, sau này chúng ta ra ngoài chơi cũng không tiện nữa.

HSK 3
0:03s
zán yǐ hòu chū lái wán dōu bù fāng biàn le

HSK 2
0:03s
nǐ màn diǎn kāi a a

HSK 2
0:03s
tā shuō tā xiǎng diǎn gè mǎo jiù huí jiā shuì jiàoSau đó nhà máy xảy ra chuyện rồi còn gì. Tôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình.

HSK 4
0:03s
hòu lái chǎng lǐ bù jiù chū shì le maTôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình. Tôi tìm mãi mà không thấy.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo lái zhǎo qù dōu méi zhǎo dàoTôi nghĩ là, anh Khải hoặc là đã đi trước khi vụ nổ xảy ra,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng

HSK 6
0:03s
zhǐ yào zhǎo dào mó tuō chē jiù yí dìng néng zhǎo dào kǎi gēChuyện lớn như vậy sao cháu dám nói bừa được ạ.

HSK 5
0:03s
zhè me dà de shì wǒ nǎ gǎn luàn shuō yaMày không phải là không dám nói. Mà là mày mong Mã Khải chết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chēChúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu,

HSK 5
0:03s