Cách dùng "能不能请你们两位出去一下" (néng bù néng qǐng nǐ men liǎng wèi chū qù yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
能不能请你们两位出去一下
Phiền hai vị chờ ngoài đó được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:17
wǒ我
qí其
tā他
shǒu手
zhǐ指
dōu都
méi没
yǒu有
“Các ngón kia của con sạch cả.”
LINE 0237:25
PLAYING SCENEnéng能
bù不
néng能
qǐng请
nǐ你
men们
liǎng两
wèi位
chū出
qù去
yī一
xià下
“Phiền hai vị chờ ngoài đó được không?”
LINE 0337:31
gào告
sù诉
wǒ我
“Nói cho mẹ biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
kàn lái wǒ men jīn tiān de fǎ lǜ zī xún shì yǒu diǎn nán dù leCó vẻ buổi tư vấn pháp lý hôm nay lại càng khó xử hơn rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.

HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.