Cách dùng "她爸去你公司把你大骂了一顿" (tā bà qù nǐ gōng sī bǎ nǐ dà mà le yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung
她爸去你公司把你大骂了一顿
Ông ấy đến văn phòng và mắng chị?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
tā bà gāng gāng qù gōng sī tè dì bǎ wǒ gěi dà mà le yī dùn
她爸刚刚去公司 特地把我给大骂了一顿
“Bố cô ấy vừa đến đây và mắng tôi một trận!”
LINE 0212:53
PLAYING SCENEtā她
bà爸
qù去
nǐ你
gōng公
sī司
bǎ把
nǐ你
dà大
mà骂
le了
yī一
dùn顿
“Ông ấy đến văn phòng và mắng chị?”
LINE 0312:55
nà bù jiù zhèng míng wǒ shuō dé méi cuò ma tā bà yǒu wèn tí a
那不就证明我说得没错吗 她爸有问题啊
“Thế chẳng phải tôi đúng sao? Bố cô ấy mới là vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s