Cách dùng "他们就是一丘之貉 狼狈为奸" (tā men jiù shì yī qiū zhī hé láng bèi wéi jiān) trong hội thoại tiếng Trung

menjiùshìqiūzhī lángbèiwéijiān

(Hai người đó thật đúng là một cặp.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:33
wǒ bèi piàn le zhè me jiǔ wǒ zěn me zhè me shǎ ya

我被骗了这么久 我怎么这么傻呀

(Tôi đã bị lừa suốt bấy lâu nay.) (Sao tôi lại ngu ngốc đến vậy?)

LINE 0216:38
PLAYING SCENE
tā men jiù shì yī qiū zhī hé láng bèi wéi jiān

他们就是一丘之貉 狼狈为奸

(Hai người đó thật đúng là một cặp.)

LINE 0316:41
diàn tī lǐ jiù tīng jiàn nǐ xiào dé gēn chōu fēng yī yàng yǒu zhè me hǎo xiào ma

电梯里就听见你笑得跟抽风一样 有这么好笑吗

Chị nghe thấy tiếng cười của các em từ ngoài thang máy rồi đấy. Có gì buồn cười đến vậy không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp16:38
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.