Cách dùng "死了 是你们弄死的 不是我们" (sǐ le shì nǐ men nòng sǐ de bú shì wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
死了 是你们弄死的 不是我们
Chết là do các anh giết, không phải chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
nà ge jǐng chá sǐ le sǐ
那个警察死了 死
“Tên cảnh sát đó chết rồi. Chết...”
LINE 0239:19
PLAYING SCENEsǐ le shì nǐ men nòng sǐ de bú shì wǒ men
死了 是你们弄死的 不是我们
“Chết là do các anh giết, không phải chúng tôi.”
LINE 0339:22
wǒ men zhuā huí lái de shí hòu hái huó de chuǎn zhe qì ne
我们抓回来的时候还活的 喘着气呢
“Lúc chúng tôi bắt về vẫn còn sống, còn thở rõ ràng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
zǒu lù ròu dōu huàng dàng bú shì wǒ è huài le wǒ dōuđi bộ thôi mà thịt rung cả lên. Không phải. Anh đói chết mất rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ xiān bǎ zuǐ shàng de chī wán chī wán zài kàn kàn nǐ de dà dù ziAnh ăn xong đồ trong miệng đi đã. Ăn xong nhìn lại chiếc bụng to của mình đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ kàn shén me ne zhè yǐ jīng bú shì nǐ de jiā leCon nhìn gì đó? Đây đã không còn là nhà của con nữa.

HSK 3
0:03s
chē zài wài tou děng le hǎo jiǔ le zǒu ba zǒu baXe đợi ở bên ngoài lâu lắm rồi. Đi thôi, đi thôi.

HSK 3
0:03s
zhè hái zi méi shì zán men yǒu shén me zán men chē shàng shuō aThằng bé này. Không sao, chúng ta có gì thì lên xe nói.

HSK 4
0:03s
wǎn shàng wǒ gēn nǐ xiǎo ruò ā yí huí lái zhè chē dōu méi dì ér tíngTối đến bố với dì Tiểu Nhược lái xe về đây còn chẳng có chỗ đỗ.

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng zhù nǎ ér xiǎng gēn shuí zài yī kuài ér wǒ dōu guǎn bù liǎo nǐcon muốn ở đâu, muốn ở cùng ai, bố cũng mặc kệ.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ kàn yǐ hòu wǒ men dōu shì yī jiā rén le shì bú shìCháu xem, sau này chúng ta đều là người một nhà, đúng không?

HSK 7
0:03s
dà jiā zhù zài yì qǐ bǐ cǐ yǒu gè zhào yìng wǒ yí gè rén zhù guàn leChúng ta ở chung, chăm sóc lẫn nhau được. Cháu ở một mình quen rồi,

HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài jiù yí gè rén zhù zhè ér wǒ kàn nǐ néng bù néng zhù dào xià gè yuèBây giờ con ở đây một mình đi. Bố xem con có sống nổi đến tháng sau không,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèngnghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s