Cách dùng "死了 是你们弄死的 不是我们" (sǐ le shì nǐ men nòng sǐ de bú shì wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
死了 是你们弄死的 不是我们
Chết là do các anh giết, không phải chúng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
nà ge jǐng chá sǐ le sǐ
那个警察死了 死
“Tên cảnh sát đó chết rồi. Chết...”
LINE 0239:19
PLAYING SCENEsǐ le shì nǐ men nòng sǐ de bú shì wǒ men
死了 是你们弄死的 不是我们
“Chết là do các anh giết, không phải chúng tôi.”
LINE 0339:22
wǒ men zhuā huí lái de shí hòu hái huó de chuǎn zhe qì ne
我们抓回来的时候还活的 喘着气呢
“Lúc chúng tôi bắt về vẫn còn sống, còn thở rõ ràng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s