Cách dùng "走 他不走咱们走 走走走" (zǒu tā bù zǒu zán men zǒu zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走 他不走咱们走 走走走
Đi nào, nó không đi thì chúng ta đi. Đi, đi, đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
hǎo好
bù不
hǎo好
“Được không?”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEzǒu tā bù zǒu zán men zǒu zǒu zǒu zǒu
走 他不走咱们走 走走走
“Đi nào, nó không đi thì chúng ta đi. Đi, đi, đi.”
LINE 0302:50
kuài zǒu zǒu zǒu bù guǎn tā
快 走走走 不管他
“Mau, đi nào, đi nào, đi nào. Kệ nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo ān wù zào shāo ān wù zào yī qiè děng qī shū huí lái yǐ hòuBình tĩnh, bình tĩnh, mọi việc đợi chú bảy về

HSK 6
0:03s
gēn wǒ yǒu shén me guān xì běn lái yě méi shuō shí huà wǒ yuán yǐ wéiliên quan gì tới tôi? Vốn dĩ cũng chẳng nói thật, tôi cứ ngỡ

HSK 7
0:03s
kě shì xiàn zài ne nǐ men gǎo dé yī tā hú túNhưng giờ thì sao? Các người làm rối tinh rối mù,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài zǒng bù néng jiù jì de ràng tā chī xiāng hē làBây giờ đâu thể chỉ lo cho anh ta ăn ngon

HSK 6
0:03s
jiù bǎ wǒ men de qián gěi huáng le ba bù xíngmà làm mất tiền của chúng tôi được. Không được!

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s