Cách dùng "购物卡 一人一张" (gòu wù kǎ yī rén yī zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
购物卡 一人一张
Thẻ mua sắm, mỗi người một chiếc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
wǒ zhè ge rén yě bù wán xū de lái diǎn shí jì de
我这个人也不玩虚的 来点实际的
“Tôi đây không thích vòng vo. Cứ thực tế một chút.”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEgòu wù kǎ yī rén yī zhāng
购物卡 一人一张
“Thẻ mua sắm, mỗi người một chiếc.”
LINE 0325:55
fā发
xià下
qù去
“Phát đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 12 of 12)
HSK 2
0:03s
yě yǒu kě néng shì huài shì zuò duō jiān ér yǒu zhīCũng có thể do làm nhiều việc xấu Cả hai đều có

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài kē jì zhè me fā dá kěn dìng hěn kuài jiù hǎo leGiờ khoa học kỹ thuật phát triển thế này Chắc chắn sẽ nhanh khỏi thôi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yì zhí bǎ chí zhe tā ràng wǒ zhī chí tā yī xiàkhống chế mãi Anh ta nhờ tôi ủng hộ một chút

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō dé hǎo xiàng wǒ gù yì gào sù nǐ yī yàngAnh nói như thể em cố tình nói cho anh biết vậy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s