Cách dùng "那我接着去忙去了" (nà wǒ jiē zhe qù máng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
那我接着去忙去了
Thế em tiếp tục đi làm đây
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:51
xíng行
“Được”
LINE 0204:52
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiē接
zhe着
qù去
máng忙
qù去
le了
“Thế em tiếp tục đi làm đây”
LINE 0304:55
bú shì ba ā fāng jiě nǐ dōu zhè yàng le nǐ hái néng qù gàn huó a
不是吧 阿芳姐 你都这样了 你还能去干活啊
“Không phải chứ, chị A Fang Chị đã thế này rồi Chị còn có thể đi làm nữa à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
dàn shì ne rú guǒ liǎng wèi dà gē yuàn yì gěi wǒ yī cì shú zuì de jī huìNhưng mà Nếu hai anh cả cho em một cơ hội chuộc lỗi

HSK 4
0:03s
wǒ xià cì zài zǔ yí gè jú wǒ yí dìng péi nǐ men hē měi leLần sau em sẽ tổ chức một bữa khác Em nhất định sẽ uống cùng anh đến tận cùng

HSK 5
0:03s
wǒ nǎ pà hē dào wǒ wèi chū xiě wǒ dōu gěi nǐ men hē měi le hǎo maDù có uống đến xuất huyết dạ dày em cũng sẽ uống cho anh vui, được không?

HSK 7
0:03s
nà jīn tiān bù hǎo yì sī le nà jiù xiān zhè yàng wǒ yào chè leVậy hôm nay xin lỗi hai anh Vậy tạm thế đã Em phải đi đây

HSK 1
0:03s
nǐ shuō shuō nǐ nà ge zhé kòu jià shì duō shǎoCô nói xem giá chiết khấu của cô là bao nhiêu

HSK 4
0:03s
wǔ gè diǎn lìng wài wǒ hái kě yǐ wèi èr wèi qù shēn qǐng dàoNăm điểm Ngoài ra Em còn có thể xin cho hai anh

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān a wǒ shì tè yì lái xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn deHôm nay tôi đặc biệt đến đây để tạ lỗi với cô

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nín yǐ jīng bèi wǒ men gōng sī liè wèi jù jué wǎng lái hù leÔng đã bị công ty chúng tôi liệt vào danh sách từ chối giao dịch rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu rú guǒ bú shì wèi le chī fàn yě jiù méi yǒu bì yào jiàn miàn leSau này nếu không phải để ăn cơm thì cũng không cần thiết gặp mặt nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù néng luàn zhǎo nán rén zhī dào le nǐCon không được tùy tiện tìm đàn ông Con biết rồi Anh...