Cách dùng "杀了她 快 快杀了她" (shā le tā kuài kuài shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
杀了她 快 快杀了她
- Giết cô ta đi. - Mau lên. Mau giết cô ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
1:53
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快 快 快 | kuài kuài kuài | Mau. - Mau lên. - Mau lên. |
| 2▶ | 杀了她 快 快杀了她 | shā le tā kuài kuài shā le tā | - Giết cô ta đi. - Mau lên. Mau giết cô ta đi. |
| 3 | 快 杀了她 | kuài shā le tā | Mau lên, giết cô ta đi. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














