Cách dùng "我如今已经豁然开朗" (wǒ rú jīn yǐ jīng huò rán kāi lǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我如今已经豁然开朗
wǒ rú jīn yǐ jīng huò rán kāi lǎng
Nay ta đã hoàn toàn thông suốt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
25:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 庆幸你遇到的 是现在的我 | qìng xìng nǐ yù dào de shì xiàn zài de wǒ | May mà người cô gặp là ta hiện giờ. |
| 2▶ | 我如今已经豁然开朗 | wǒ rú jīn yǐ jīng huò rán kāi lǎng | Nay ta đã hoàn toàn thông suốt, |
| 3 | 信念坚定 | xìn niàn jiān dìng | có niềm tin kiên định, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s