Cách dùng "原来你早就认出我了" (yuán lái nǐ zǎo jiù rèn chū wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
原来你早就认出我了
Hóa ra ngươi đã sớm nhận ra ta rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
7:45
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现出真身 | xiàn chū zhēn shēn | hiện nguyên hình đi. |
| 2▶ | 原来你早就认出我了 | yuán lái nǐ zǎo jiù rèn chū wǒ le | Hóa ra ngươi đã sớm nhận ra ta rồi, |
| 3 | 殿下 | diàn xià | điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














