Cách dùng "我可算是 等到您的呼唤了" (wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我可算是 等到您的呼唤了
cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
| 2▶ | 我可算是 等到您的呼唤了 | wǒ kě suàn shì děng dào nín de hū huàn le | cuối cùng ta cũng chờ được người gọi rồi. |
| 3 | 快跟我说说 | kuài gēn wǒ shuō shuō | Mau nói cho ta nghe xem, |
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s
kuài shā le tā kuài shā le tā shā le tāMau lên, giết cô ta đi. Mau lên, giết cô ta đi. Giết cô ta đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì hào qí nǐ dào dǐ huì shuǎ shén me yàng de huā zhāoChỉ là tò mò rốt cuộc ngươi sẽ giở trò gì,

HSK 5
0:03s














