Cách dùng "你别忙活了 赶紧吃吧 飞扬 炸得挺好吃的" (nǐ bié máng huó le gǎn jǐn chī ba fēi yáng zhà dé tǐng hǎo chī de) trong hội thoại tiếng Trung
你别忙活了 赶紧吃吧 飞扬 炸得挺好吃的
- Đừng loay hoay nữa. - Mau ăn đi. Phi Dương, chiên ngon đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
wǒ xiān lái shì shì dú wǒ xiān lái shì shì dú chī chī bù liǎo yì diǎn
我先来试试毒 我先来试试毒 吃吃不了一点
“Để tôi ăn thử cho. Không nuốt nổi luôn ấy.”
LINE 0221:56
PLAYING SCENEnǐ bié máng huó le gǎn jǐn chī ba fēi yáng zhà dé tǐng hǎo chī de
你别忙活了 赶紧吃吧 飞扬 炸得挺好吃的
“- Đừng loay hoay nữa. - Mau ăn đi. Phi Dương, chiên ngon đấy.”
LINE 0321:59
nà kě bù wǒ de shǒu yì hái yòng zhì yí wǒ cháng cháng wǒ cháng cháng wǒ cháng cháng
那可不 我的手艺还用质疑 我尝尝我尝尝我尝尝
“Chứ còn gì nữa, tay nghề của tôi còn cần phải nghi ngờ à? Để tôi ăn thử.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.