Cách dùng "我还有机会 你等着" (wǒ hái yǒu jī huì nǐ děng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我还有机会 你等着
[Siêu Tân Tinh Lười Biếng] [hoàn thành 800 calo.] [Anh chờ đấy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:58
wáng jiào liàn jīn tiān hái méi yǒu guò wán wán chéng bā bǎi dà kǎ
王教练 今天还没有过完 完成八百大卡
“[Siêu Tân Tinh Lười Biếng] [Huấn luyện viên Vương.] [Hôm nay vẫn chưa hết ngày,] [nên tôi vẫn còn cơ hội]”
LINE 0216:02
PLAYING SCENEwǒ hái yǒu jī huì nǐ děng zhe
我还有机会 你等着
“[Siêu Tân Tinh Lười Biếng] [hoàn thành 800 calo.] [Anh chờ đấy.]”
LINE 0316:24
kǎo lǜ dào nǐ de tǐ zhì wǒ yǔn xǔ nǐ jiǎn qīng yùn dòng liàng
考虑到你的体质 我允许你减轻运动量
“[Lo nghĩ tới thể chất của cô đi.] [Tôi cho phép cô giảm bớt cường độ tập.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō liǎng xiǎo shí kě yǐ xiāo hào bā bǎi dà kǎ maAnh đã nói là hai tiếng có thể tiêu hao 800 calo cơ mà?

HSK 7
0:03s
nǐ xīn lǜ tài dī le yào xiǎng tí gāo xīn lǜ zhǐ néng tí sù huò zhě pá pōNhịp tim của cô thấp quá. Muốn nâng cao nhịp tim, thì chỉ có thể tăng tốc hoặc leo dốc thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng jiù méi yǒu wǒ xué bú huì de dōng xīTrên thế giới này, không có thứ gì tôi không học được cả.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shāo wēi rěn nài yī xià huì yǒu diǎn téngCô chịu đau một chút nhé. Sẽ hơi đau một tí đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ xíng bù xíng a bù rán wǒ hái shì qù zhǎo nà shén me zhèng gǔ yī shēngAnh có làm được không vậy? Hay tôi đi tìm bác sĩ chỉnh xương gì đó vậy.

HSK 4
0:03s
shēn cán zhì jiān de nǐ kě yǐ jì xù qí leTuy giờ cô tàn nhưng không phế, có thể tiếp tục đạp xe rồi đấy.

HSK 3
0:03s
hái chà sān bǎi liù shí qī dà kǎ wǒ tuǐ dōu chōu jīn leVẫn còn thiếu 367 calo nữa. Chân tôi bị chuột rút rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shàng wǔ suī rán wǒ rèn shū le dàn xià wǔ nǐ yě wèi bì néng yíngTuy buổi sáng tôi chịu thua, nhưng buổi chiều thì anh chưa chắc thắng đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
xiè xiè bù yòng xiè xiè xiè bù yòng xiè- Cảm ơn. - Không có gì. - Cảm ơn. - Không có gì.

HSK 3
0:03s