Cách dùng "学到了" (xué dào le) trong hội thoại tiếng Trung

xuédàole

Hiểu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:58
nǐ xīn lǜ tài dī le yào xiǎng tí gāo xīn lǜ zhǐ néng tí sù huò zhě pá pō

你心率太低了 要想提高心率 只能提速或者爬坡

Nhịp tim của cô thấp quá. Muốn nâng cao nhịp tim, thì chỉ có thể tăng tốc hoặc leo dốc thôi.

LINE 0206:03
PLAYING SCENE
xué
dào
le

Hiểu rồi.

LINE 0306:07
zhè ge shì jiè shàng jiù méi yǒu wǒ xué bú huì de dōng xī

这个世界上 就没有我学不会的东西

Trên thế giới này, không có thứ gì tôi không học được cả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:03
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
你听说过喝馄饨吗
HSK 3
0:03s
nǐ tīng shuō guò hē hún tún maAnh có từng nghe nói tới uống hoành thánh không?
现在又要让我喝馄饨
HSK 2
0:03s
xiàn zài yòu yào ràng wǒ hē hún tún[lại đến việc bắt mình húp hoành thánh.]
这么烫 上当喽
HSK 6
0:03s
zhè me tàng shàng dàng lóu[Nóng vậy.] [Bị lừa rồi.]
真娇气 好吧 好吧 允许你用勺子
HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.
报复行动成功
HSK 7
0:03s
bào fù xíng dòng chéng gōng[Trả thù thành công.]
这么喜欢看时间
HSK 2
0:03s
zhè me xǐ huān kàn shí jiānAnh thích xem giờ đến thế thì...
按规定不能看时间哦 不然你就输了
HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.
看我怎么让你这种自律的人抓狂
HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]
你不是想坐小鸭船吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì xiǎng zuò xiǎo yā chuán maCô muốn ngồi thuyền đạp vịt cơ mà?
不看时间难受啊
HSK 4
0:03s
bù kàn shí jiān nán shòu aKhông xem giờ thấy khó chịu à?
我可以偷偷告诉你一个方法
HSK 6
0:03s
wǒ kě yǐ tōu tōu gào sù nǐ yí gè fāng fǎTôi có thể lén cho anh biết một mẹo.
懂得不少啊
HSK 3
0:03s
dǒng de bù shǎo a[Biết cũng khá nhiều đó chứ.]
怎么没动静了
HSK 7
0:03s
zěn me méi dòng jìng le[Sao yên ắng vậy?]
就快上岸了
HSK 2
0:03s
jiù kuài shàng àn le♪ Pháo hoa khắp trời cùng nở rộ ♪ là sắp tới bờ rồi.
小的时候我不爱睡觉
HSK 1
0:03s
xiǎo de shí hòu wǒ bù ài shuì jiàoHồi nhỏ tôi không thích ngủ,
就是骗你 才反应过来
HSK 5
0:03s
jiù shì piàn nǐ cái fǎn yìng guò lái[Lừa anh thôi.] [Giờ mới nhận ra à?]
你失眠很严重啊
HSK 5
0:03s
nǐ shī mián hěn yán zhòng aAnh bị mất ngủ trầm trọng à?
我以德报怨 还让你睡了一个这么好的黄昏觉
HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.
王教练 你输了 你看表了
HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.
上午你输了 下午我输了 算平局
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng júBuổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.