Cách dùng "原来他在用激将法" (yuán lái tā zài yòng jī jiàng fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
原来他在用激将法
[Hóa ra anh ấy dùng kế khích tướng.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
zhǎng shí jiān màn pǎo hái huì yǐng xiǎng nǐ men de sù dù hé bào fā lì
长时间慢跑 还会影响你们的速度和爆发力
“Chạy chậm trong thời gian dài sẽ ảnh hưởng đến tốc độ và sức bật của các em.”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEyuán原
lái来
tā他
zài在
yòng用
jī激
jiàng将
fǎ法
“[Hóa ra anh ấy dùng kế khích tướng.]”
LINE 0338:16
nǐ jiù bù xiǎng dài wǒ men shì ba yuán lái nán dùn de gāo jí xùn liàn
你就不想带我们是吧 原来南顿的高级训练
“Thầy không muốn dạy bọn em đúng không? Thì ra huấn luyện cao cấp của Southampton”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.