Cách dùng "这么大人吃不了辣" (zhè me dà rén chī bù liǎo là) trong hội thoại tiếng Trung
这么大人吃不了辣
[Lớn tướng thế mà không ăn cay được.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:09
nǐ yào bù yào cháng cháng bù yòng xiè xiè
你要不要尝尝 不用 谢谢
“Anh có muốn ăn thử không? Không cần, cảm ơn.”
LINE 0209:11
PLAYING SCENEzhè这
me么
dà大
rén人
chī吃
bù不
liǎo了
là辣
“[Lớn tướng thế mà không ăn cay được.]”
LINE 0309:14
ruò弱
a啊
“[Yếu thế chứ.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 3 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn jiāo qì hǎo ba hǎo ba yǔn xǔ nǐ yòng sháo ziNhõng nhẽo quá cơ. Thôi được rồi. Tôi cho anh dùng muỗng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
àn guī dìng bù néng kàn shí jiān ó bù rán nǐ jiù shū leTheo quy định là không được xem giờ, nếu không anh sẽ thua đấy.

HSK 6
0:03s
kàn wǒ zěn me ràng nǐ zhè zhǒng zì lǜ de rén zhuā kuáng[Xem tôi làm thế nào khiến một người kỷ luật như anh phải phát điên lên nhé.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ dé bào yuàn hái ràng nǐ shuì le yí gè zhè me hǎo de huáng hūn juéTôi lấy ơn trả oán, còn giúp anh ngủ một giấc chiều tà ngon đến vậy.

HSK 4
0:03s
wáng jiào liàn nǐ shū le nǐ kàn biǎo leHuấn luyện viên Vương. Anh thua rồi. Anh nhìn đồng hồ rồi.

HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ shū le xià wǔ wǒ shū le suàn píng júBuổi sáng cô thua. Buổi chiều tôi thua. Coi như huề.