Cách dùng "你跟别人不一样" (nǐ gēn bié rén bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你跟别人不一样
Cậu khác với người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:30
lín林
wǎn晚
“Lâm Vãn”
LINE 0214:32
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
bié别
rén人
bù不
yí一
yàng样
“Cậu khác với người khác”
LINE 0314:34
bié rén yī bèi zi zhuī qiú de dōng xī nǐ gāng chū shēng jiù yǒu le
别人一辈子追求的东西 你刚出生就有了
“Thứ người khác theo đuổi cả đời cậu vừa sinh ra đã có rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shǒu xiān xiǎng dào de jū rán shì jiā bān cháng cǐ yǐ wǎng xià qùĐiều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là tăng ca Cứ như vậy mãi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéngQuan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành

HSK 4
0:03s
hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔĐược rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù jué de zhè ge yóu xì jiù huàn pí ya méi yǒu gǎo tóu de yaTôi vốn đã nghĩ là Cái game này chỉ là đổi vỏ thôi mà. Chẳng có tương lai gì đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zài gǎi jìn jiù shì le nǐ bié tài nán guò leChúng ta cứ cải tiến thêm là được. Anh đừng buồn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù lái bù jí jiù suàn shì zuò chū lái le yě hěn cū cāoLàm sao kịp được chứ. Cho dù làm ra cũng rất thô sơ.