Cách dùng "我刚刚就看见 拿过来了" (wǒ gāng gāng jiù kàn jiàn ná guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚就看见 拿过来了
Em vừa nhìn thấy, lấy qua rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
duì de bú shì wǒ shì zhēn xiǎng hē diǎn xiǎo tián jiǔ le
对的 不是 我是真想喝点小甜酒了
“Đúng vậy Không phải, em thật sự muốn uống chút rượu ngọt rồi”
LINE 0219:40
PLAYING SCENEwǒ gāng gāng jiù kàn jiàn ná guò lái le
我刚刚就看见 拿过来了
“Em vừa nhìn thấy, lấy qua rồi”
LINE 0319:46
yǒu liàng kě yǐ kě yǐ
有量 可以 可以
“Có tửu lượng Được, được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shǒu xiān xiǎng dào de jū rán shì jiā bān cháng cǐ yǐ wǎng xià qùĐiều đầu tiên cậu nghĩ đến lại là tăng ca Cứ như vậy mãi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéngQuan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành

HSK 4
0:03s
hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔĐược rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ běn lái jiù jué de zhè ge yóu xì jiù huàn pí ya méi yǒu gǎo tóu de yaTôi vốn đã nghĩ là Cái game này chỉ là đổi vỏ thôi mà. Chẳng có tương lai gì đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ men zài gǎi jìn jiù shì le nǐ bié tài nán guò leChúng ta cứ cải tiến thêm là được. Anh đừng buồn quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù lái bù jí jiù suàn shì zuò chū lái le yě hěn cū cāoLàm sao kịp được chứ. Cho dù làm ra cũng rất thô sơ.