Cách dùng "后面的人 咱一个一个接着来" (hòu miàn de rén zán yí gè yí gè jiē zhe lái) trong hội thoại tiếng Trung
后面的人 咱一个一个接着来
Những người phía sau. Chúng ta lần lượt từng người một.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
xiàn zài de yóu xì dōu zhè me wán le ma yǒu de nǐ nán shòu de qiáo lǎo shī
现在的游戏 都这么玩了吗 有的你难受的乔老师
“Game bây giờ. Đều chơi kiểu này rồi sao? Có thầy Kiều khổ sở rồi.”
LINE 0236:10
PLAYING SCENEhòu miàn de rén zán yí gè yí gè jiē zhe lái
后面的人 咱一个一个接着来
“Những người phía sau. Chúng ta lần lượt từng người một.”
LINE 0336:18
péi裴
zǒng总
“Sếp Pei.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 6 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de laAnh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
bāo gē shì shí hòu le fàng dà zhāo fàng dà zhāoAnh Bao Đến lúc rồi Xả đại chiêu Xả đại chiêu

HSK 6
0:03s
fàng bù chū lái a fàng dà zhāo a bāo gē bāo gē fàng dà zhāoXả không ra đây Xả đại chiêu đi, anh Bao Anh Bao Xả đại chiêu

HSK 5
0:03s
bāo gē fàng dà zhāo a fàng bù chū lái ya bāo gē xiàn zài kuàiAnh Bao, xả đại chiêu đi Xả không ra đây Anh Bao Bây giờ, nhanh lên

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāo gē jiā yóu jiā yóu bāo gē jiā yóu jiā yóuAnh Bao cố lên Cố lên Anh Bao cố lên Cố lên

HSK 4
0:03s
zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shìCái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì péi zǒng yāo qiú jiā rù de cháo fěng xì tǒngĐây là hệ thống chế nhạo Sếp Pei yêu cầu thêm vào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
Game over( yóu xì jié shù ) nǐ kǎ dài yaGame over (Trò chơi kết thúc) Anh bị kẹt băng à?