Cách dùng "裴总说了 他是认真的" (péi zǒng shuō le tā shì rèn zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung

péizǒngshuōle shìrènzhēnde

Sếp Pei nói rồi, ông ấy nghiêm túc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
shì
yǒu
xiǎng
rèn
zhēn
jīng
yíng
jiàn
shēn
fáng
ma

Ông ấy có thực sự muốn kinh doanh phòng gym không?

LINE 0203:06
PLAYING SCENE
péi zǒng shuō le tā shì rèn zhēn de

裴总说了 他是认真的

Sếp Pei nói rồi, ông ấy nghiêm túc.

LINE 0303:09
kě shì wǒ zěn me tīng tā shuō tā yào bǎ zhè ér suǒ yǒu de qì cái

可是我怎么听他说 他要把这儿所有的器材

Nhưng sao tôi nghe ông ấy nói... ...ông ấy muốn thay toàn bộ thiết bị ở đây...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp03:06
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 2 of 12)
对了 娅玲姐
HSK 1
0:03s
duì le yà líng jiěÀ, chị Yaling.
不做业绩要求哦
HSK 7
0:03s
bù zuò yè jì yāo qiú óKhông yêu cầu doanh số đâu.
我还是可以在这个行业 打转一下的
HSK 5
0:03s
wǒ hái shì kě yǐ zài zhè ge háng yè dǎ zhuàn yī xià de...tôi vẫn có thể trong ngành này... ...quanh quẩn một chút được.
裴总是这么计划的
HSK 4
0:03s
péi zǒng shì zhè me jì huà deSếp Pei có kế hoạch thế này.
您好 我们健身房 没有最后一组这一说
HSK 4
0:03s
nín hǎo wǒ men jiàn shēn fáng méi yǒu zuì hòu yī zǔ zhè yī shuōXin chào. Phòng gym chúng tôi... ...không có khái niệm "hiệp cuối".
啥意思啊 办卡不让办吗
HSK 3
0:03s
shá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn maÝ là sao? Làm thẻ không được à?
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
HSK 5
0:03s
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng leKhông, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...
不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行
HSK 3
0:03s
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.
不还是不让人办吗 你们这么大个健身房
HSK 4
0:03s
bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fángVẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...
锻炼结束以后 扫码付费即可
HSK 7
0:03s
duàn liàn jié shù yǐ hòu sǎo mǎ fù fèi jí kěSau khi tập xong... ...quét mã thanh toán là được.
早这么说不就明白了吗 那我扫一个
HSK 3
0:03s
zǎo zhè me shuō bù jiù míng bái le ma nà wǒ sǎo yí gèNói thế này sớm hơn thì đã hiểu rồi. Thế tôi quét một cái.
想吃就吃 想喝就喝
HSK 2
0:03s
xiǎng chī jiù chī xiǎng hē jiù hēMuốn ăn thì ăn, muốn uống thì uống
田店长 我之前的职业生涯告诉我
HSK 7
0:03s
tián diàn zhǎng wǒ zhī qián de zhí yè shēng yá gào sù wǒĐiền quản lý Sự nghiệp trước đây của tôi nói với tôi rằng
裴总完全走了反方向 顾客来健身
HSK 5
0:03s
péi zǒng wán quán zǒu le fǎn fāng xiàng gù kè lái jiàn shēnSếp Pei hoàn toàn đi ngược lại Khách hàng đến phòng gym
我多年的从业经验都崩塌了
HSK 6
0:03s
wǒ duō nián de cóng yè jīng yàn dōu bēng tā leKinh nghiệm nhiều năm của tôi sụp đổ hết rồi
但裴总说要这么办的
HSK 3
0:03s
dàn péi zǒng shuō yào zhè me bàn deNhưng Sếp Pei bảo phải làm thế
那健身教练就我一个也不够啊
HSK 4
0:03s
nà jiàn shēn jiào liàn jiù wǒ yí gè yě bù gòu aVậy chỉ mình tôi làm HLV thì sao đủ
之前的都辞职了 总得请一些新的来啊
HSK 5
0:03s
zhī qián de dōu cí zhí le zǒng děi qǐng yī xiē xīn de lái aMấy người trước đều nghỉ việc rồi Phải mời thêm người mới chứ
裴总说他已经有人选了
HSK 7
0:03s
péi zǒng shuō tā yǐ jīng yǒu rén xuǎn leSếp Pei nói đã có nhân tuyển rồi
这就是裴总招的教练啊
HSK 4
0:03s
zhè jiù shì péi zǒng zhāo de jiào liàn aĐây là huấn luyện viên Sếp Pei tuyển đó à?