Cách dùng "就买 省得再跑超市了" (jiù mǎi shěng de zài pǎo chāo shì le) trong hội thoại tiếng Trung
就买 省得再跑超市了
thì mua, khỏi phải chạy ra siêu thị nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
zhè xiē zhè xiē dōu shì cù xiāo yǒu de kè rén ma tā zì shēn yǒu xū qiú
这些 这些都是促销 有的客人嘛 他自身有需求
“Mấy thứ này... mấy thứ này đều là hàng khuyến mãi hết. Có những vị khách người ta có nhu cầu”
LINE 0205:30
PLAYING SCENEjiù mǎi shěng de zài pǎo chāo shì le
就买 省得再跑超市了
“thì mua, khỏi phải chạy ra siêu thị nữa.”
LINE 0305:36
bù不
yòng用
kè客
qì气
“Không cần khách sáo.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xū yào gěi nǐ bào jǐng ma zhè nǎ ér lái de bù zhǎng yǎn de nǚ rénCần báo cảnh sát cho anh không? Con mù ở đâu ra đây?

HSK 7
0:03s
duì dài nǚ shì yào yǒu zuì qǐ mǎ de zūn zhòngĐối xử với phụ nữ phải có sự tôn trọng tối thiểu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān yùn qì hǎo yù shàng hǎo rén lehôm nay mày gặp may rồi, gặp phải người tốt đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
chá jiù chá wèi shén me yào duō guǎn xián shì neĐiều tra thì cứ điều tra, tại sao phải xen vào chuyện người khác?

HSK 5
0:03s
sǎo huáng sǎo dào zì jǐ duì xiàng tóu shàng dequét mại dâm mà quét trúng cả người yêu mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men jiù guò lái dǎo luàn chéng xīn de shì bacác cô đã tới phá rồi, cố tình đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zài jiào xùn wǒ de bù xià nǐ xiān huí bì yī xiàtôi đang dạy dỗ cấp dưới của mình, cậu tránh đi một chút.

HSK 3
0:03s