Cách dùng "不早了 上车吧 我先送你回家" (bù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
不早了 上车吧 我先送你回家
Muộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:21
dé得
xiǎng想
xiǎng想
bié别
de的
bàn办
fǎ法
“Phải nghĩ cách khác mới được.”
LINE 0221:29
PLAYING SCENEbù zǎo le shàng chē ba wǒ xiān sòng nǐ huí jiā
不早了 上车吧 我先送你回家
“Muộn rồi, lên xe thôi. Tôi đưa cậu về nhà trước.”
LINE 0321:42
qí其
shí实
wǒ我
tǐng挺
xǐ喜
huān欢
zhè这
ér儿
de的
“Thật ra tôi rất thích nơi này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s