Cách dùng "你总是在跟我说对不起" (nǐ zǒng shì zài gēn wǒ shuō duì bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你总是在跟我说对不起
Anh lúc nào cũng nói xin lỗi với em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi?”
LINE 0213:06
PLAYING SCENEnǐ你
zǒng总
shì是
zài在
gēn跟
wǒ我
shuō说
duì对
bù不
qǐ起
“Anh lúc nào cũng nói xin lỗi với em.”
LINE 0313:15
shì是
wǒ我
ài爱
dé得
tài太
piān偏
zhí执
“Là anh yêu quá cố chấp,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s