Cách dùng "我批评她 你还护着她" (wǒ pī píng tā nǐ hái hù zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
我批评她 你还护着她
Bố phê bình nó, con lại còn bênh nó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
méi没
lán拦
zhù住
tā她
“con không ngăn được cô ấy.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEwǒ pī píng tā nǐ hái hù zhe tā
我批评她 你还护着她
“Bố phê bình nó, con lại còn bênh nó.”
LINE 0318:06
zhōu jǐn huó bèng luàn tiào de wǒ dào bù dān xīn dǎo shì nǐ shòu le zhòng shāng
周瑾活蹦乱跳的我倒不担心 倒是你 受了重伤
“Châu Cẩn nhảy nhót khỏe mạnh thì mẹ không lo, trái lại là con đấy, bị thương nặng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s