Cách dùng "我批评她 你还护着她" (wǒ pī píng tā nǐ hái hù zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
我批评她 你还护着她
Bố phê bình nó, con lại còn bênh nó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
méi没
lán拦
zhù住
tā她
“con không ngăn được cô ấy.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEwǒ pī píng tā nǐ hái hù zhe tā
我批评她 你还护着她
“Bố phê bình nó, con lại còn bênh nó.”
LINE 0318:06
zhōu jǐn huó bèng luàn tiào de wǒ dào bù dān xīn dǎo shì nǐ shòu le zhòng shāng
周瑾活蹦乱跳的我倒不担心 倒是你 受了重伤
“Châu Cẩn nhảy nhót khỏe mạnh thì mẹ không lo, trái lại là con đấy, bị thương nặng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s