Cách dùng "我知道我不应该靠近你" (wǒ zhī dào wǒ bù yīng gāi kào jìn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我不应该靠近你
Anh biết mình không nên đến gần em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
jiù就
huì会
kāi开
shǐ始
tǎo讨
yàn厌
wǒ我
“rồi sẽ bắt đầu ghét anh.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
bù不
yīng应
gāi该
kào靠
jìn近
nǐ你
“Anh biết mình không nên đến gần em,”
LINE 0313:51
kào靠
jìn近
nǐ你
zhǐ只
huì会
gěi给
nǐ你
dài带
lái来
shāng伤
hài害
“đến gần em chỉ khiến em bị tổn thương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s