Cách dùng "但是到后面啊 桥段一直在重复" (dàn shì dào hòu miàn a qiáo duàn yì zhí zài chóng fù) trong hội thoại tiếng Trung
但是到后面啊 桥段一直在重复
nhưng càng về sau này, tình tiết cứ lặp đi lặp lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
zhè这
yī一
kāi开
shǐ始
hái还
shì是
tǐng挺
xī吸
yǐn引
rén人
de的
“Lúc đầu thì khá là thu hút,”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEdàn shì dào hòu miàn a qiáo duàn yì zhí zài chóng fù
但是到后面啊 桥段一直在重复
“nhưng càng về sau này, tình tiết cứ lặp đi lặp lại.”
LINE 0328:27
zhè ge biān jù tā gēn běn jiù méi yǒu rèn zhēn xiǎng tā
这个编剧 他根本就没有认真想 他
“Biên kịch này, anh ta căn bản chẳng có suy nghĩ nghiêm túc. Anh ta...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s