Cách dùng "到了到了 不好意思 不好意思啊" (dào le dào le bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī a) trong hội thoại tiếng Trung
到了到了 不好意思 不好意思啊
Đến rồi đến rồi Xin lỗi, xin lỗi nhé
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:37
běn本
zhí职
gōng工
zuò作
hái还
shì是
tài太
yǐng影
xiǎng响
dài代
jià驾
le了
“Công việc chính vẫn ảnh hưởng đến lái xe thuê quá”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEdào le dào le bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī a
到了到了 不好意思 不好意思啊
“Đến rồi đến rồi Xin lỗi, xin lỗi nhé”
LINE 0318:43
péi zǒng wǒ jiè shào yī xià a zhè shì wǒ men péi zǒng péi qiān péi zǒng
裴总 我介绍一下啊 这是我们裴总 裴谦裴总
“Sếp Pei, tôi giới thiệu một chút Đây là Sếp Pei của chúng tôi Bùi Khiêm, Sếp Pei”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s