Cách dùng "对了 他把名字也改了 那行" (duì le tā bǎ míng zì yě gǎi le nà xíng) trong hội thoại tiếng Trung
对了 他把名字也改了 那行
À phải. Ông ấy còn đổi tên luôn. Thôi được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
yī xiàn yǎn yuán dú chǒng zǒng cái zhè míng yīng gāi xī yǐn bú dào yī xiàn yǎn yuán ba
一线演员 独宠总裁 这名应该吸引不到一线演员吧
“Diễn viên hạng A. Tổng Tài Độc Sủng. Cái tên này chắc hấp dẫn được hạng A đâu.”
LINE 0224:46
PLAYING SCENEduì le tā bǎ míng zì yě gǎi le nà xíng
对了 他把名字也改了 那行
“À phải. Ông ấy còn đổi tên luôn. Thôi được.”
LINE 0324:48
gǎi jiào AI( rén gōng zhì néng ) zǒng cái zhī péi nǐ dào yǔ zhòu jìn tóu
改叫AI(人工智能)总裁 之陪你到宇宙尽头
“Đổi thành CEO AI (Trí tuệ nhân tạo). Cùng em đến tận cùng vũ trụ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s