Cách dùng "给他熬得呀 你们看啊 现在这年头" (gěi tā áo dé ya nǐ men kàn a xiàn zài zhè nián tóu) trong hội thoại tiếng Trung
给他熬得呀 你们看啊 现在这年头
Làm anh ấy thức đêm thấy thương. Các anh xem này, Thời buổi bây giờ,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:08
sī bó a gǎi le hǎo jǐ gè wǎn shàng dōu shì àn nǐ men yì jiàn gǎi de
思博啊 改了好几个晚上 都是按你们意见改的
“Tư Bác à, sửa mấy đêm liền rồi, đều là sửa theo ý kiến các anh.”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEgěi tā áo dé ya nǐ men kàn a xiàn zài zhè nián tóu
给他熬得呀 你们看啊 现在这年头
“Làm anh ấy thức đêm thấy thương. Các anh xem này, Thời buổi bây giờ,”
LINE 0330:15
wǒ我
men们
yě也
bù不
néng能
zhǐ只
shì是
wèi为
le了
zì自
jǐ己
pāi拍
xì戏
“chúng ta cũng không thể chỉ vì bản thân mà quay phim.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s