Cách dùng "等等 我应该知道你的名字" (děng děng wǒ yīng gāi zhī dào nǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
等等 我应该知道你的名字
Khoan đã Tôi hẳn là biết tên anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:47
nǐ cái shì tā xīn lǐ miàn zuì lǐ xiǎng de jiē bān rén yīng gāi yǒu de yàng zi
你才是他心里面 最理想的接班人 应该有的样子
“anh mới chính là hình mẫu người kế nhiệm lý tưởng nhất trong lòng ông”
LINE 0204:52
PLAYING SCENEděng děng wǒ yīng gāi zhī dào nǐ de míng zì
等等 我应该知道你的名字
“Khoan đã Tôi hẳn là biết tên anh”
LINE 0304:55
four three two( sì sān èr )
four three two(四 三 二)
“bốn ba hai”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
bú shì bú shì wǒ yī huì yào zhǎo hǎo qióng wǒ jiù shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông phải không phải, lát nữa tôi phải tìm Hách Quỳnh Tôi chính là nói với anh chuyện này

HSK 5
0:03s
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qiánTôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí téng dá yíng lì nǐ yě shì hěn kāi xīn de baThực ra Đằng Đạt có lãi anh cũng rất vui đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zuò xiàng mù dì shí hòu nǐ jiǎo jìn nǎo zhī dì zhuī jiā chéng běnkhi làm dự án anh vắt óc tăng thêm chi phí

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí méi rén zhī dào sī mǎ xiān shēng zài xiǎng shén meThực ra không ai biết ngài Tư Mã đang nghĩ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s