Cách dùng "我坚持不下去了" (wǒ jiān chí bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我坚持不下去了
Tôi không chịu nổi nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:35
yuè越
lái来
yuè越
bù不
xiàng像
nǐ你
shuō说
de的
nà那
ge个
rén人
le了
“ngày càng không giống người anh nói nữa.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEwǒ我
jiān坚
chí持
bù不
xià下
qù去
le了
“Tôi không chịu nổi nữa rồi.”
LINE 0318:54
qí其
shí实
sī司
mǎ马
xiān先
shēng生
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
qíng情
kuàng况
“Thực ra với tình hình hiện tại của ngài Tư Mã,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s