Cách dùng "我坚持不下去了" (wǒ jiān chí bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我坚持不下去了
Tôi không chịu nổi nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:35
yuè越
lái来
yuè越
bù不
xiàng像
nǐ你
shuō说
de的
nà那
ge个
rén人
le了
“ngày càng không giống người anh nói nữa.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEwǒ我
jiān坚
chí持
bù不
xià下
qù去
le了
“Tôi không chịu nổi nữa rồi.”
LINE 0318:54
qí其
shí实
sī司
mǎ马
xiān先
shēng生
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
qíng情
kuàng况
“Thực ra với tình hình hiện tại của ngài Tư Mã,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gōng sī shì bú shì yù dào shén me kùn nán le wǒ men kě yǐ yì qǐ jiě juéCông ty gặp khó khăn gì đúng không? Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết.

HSK 7
0:03s
nǐ yì zhí yǒu zhǒng fù zhòng qián xíng de gǎn juéanh luôn có vẻ như đang gồng gánh bước đi.

HSK 6
0:03s
qí shí wǒ gēn běn bù pèi dāng nǐ de bǎng yàngThực ra, tôi hoàn toàn không xứng làm tấm gương của em.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu xiāng xìn nǐ nǐ bú shì zhè yàng de rénChúng em đều tin anh. Anh không phải người như thế.

HSK 2
0:03s
yǒu méi yǒu kě néng wǒ jiù shì zhè yàng de rénCó khả năng tôi chính là người như vậy không?

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ men de xīn xuè quán dōu bái fèiTôi muốn công sức của các bạn đổ sông đổ bể hết.

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu kě néng wǒ jiù shì zhè yàng yí gè zì sī de rénCó khả năng tôi chính là một kẻ ích kỷ như vậy không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì wǒ zuì hòu yī cì gěi nǐ dào māo liáng leĐây là lần cuối anh đổ thức ăn cho mày.

HSK 3
0:03s
ér zi yǐ hòu mā mā měi tiān dōu kě yǐ qù jiē nǐ leCon trai. Sau này mẹ có thể đón con mỗi ngày rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yóu xì dōu tíng fú le bù xū yào wǒ men le yaGame đã ngừng hoạt động rồi, không cần chúng ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dì yī cì zhè me bù xiǎng lí kāi gōng sīlần đầu tiên tôi không muốn rời công ty đến thế.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hái yǒu shén me xū yào bāng máng de ma méi yǒu méi yǒu qù baCòn cần giúp gì nữa không? Không, không có. Đi đi.