Cách dùng "我早就想放弃了" (wǒ zǎo jiù xiǎng fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就想放弃了
Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
yào要
wèi为
gōng公
sī司
jiān坚
chí持
yī一
xiē些
shén什
me么
“việc phải kiên trì vì công ty điều gì cả.”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
xiǎng想
fàng放
qì弃
le了
“Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.”
LINE 0325:58
bù不
“Không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù shì nǐ men sī mǎ jiā yǎng de xiǎo bái shǔTôi chỉ là con chuột bạch nhà họ Tư Mã nuôi

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě lián wǒ nà jǐ gè shǎ dì di hái zhēn de yǐ wéi néng jiē bān neTội nghiệp mấy đứa em trai ngốc của tôi cứ tưởng thật là có thể kế nghiệp

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gēn lǎo yé zi de yuē dìng fǎn ér què wú fǎ duì xiàn leThỏa thuận giữa anh và lão gia ngược lại không thể thực hiện được

HSK 4
0:03s