Cách dùng "我早就想放弃了" (wǒ zǎo jiù xiǎng fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就想放弃了
Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
yào要
wèi为
gōng公
sī司
jiān坚
chí持
yī一
xiē些
shén什
me么
“việc phải kiên trì vì công ty điều gì cả.”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
xiǎng想
fàng放
qì弃
le了
“Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.”
LINE 0325:58
bù不
“Không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
lǎo huáng nǐ guò lái nǐ guò lái nǐ guò lái zhǎo wǒ láiLão Hoàng, anh lại đây, anh lại đây Anh lại đây tìm tôi

HSK 4
0:03s
bú shì bú shì wǒ yī huì yào zhǎo hǎo qióng wǒ jiù shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông phải không phải, lát nữa tôi phải tìm Hách Quỳnh Tôi chính là nói với anh chuyện này

HSK 5
0:03s
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qiánTôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí téng dá yíng lì nǐ yě shì hěn kāi xīn de baThực ra Đằng Đạt có lãi anh cũng rất vui đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zuò xiàng mù dì shí hòu nǐ jiǎo jìn nǎo zhī dì zhuī jiā chéng běnkhi làm dự án anh vắt óc tăng thêm chi phí

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí méi rén zhī dào sī mǎ xiān shēng zài xiǎng shén meThực ra không ai biết ngài Tư Mã đang nghĩ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s