Cách dùng "我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱" (wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián) trong hội thoại tiếng Trung
我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱
Tôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
chuàng lì yī jiān gōng sī nǐ gěi wǒ tí gōng chuàng yè zī jīn
创立一间公司 你给我提供创业资金
“Thành lập một công ty Anh cung cấp cho tôi vốn khởi nghiệp”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEwǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián
我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱
“Tôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền”
LINE 0314:09
zuò做
kuī亏
le了
nǐ你
fǎn反
ér而
gěi给
wǒ我
qián钱
“Làm lỗ rồi anh lại đưa tiền cho tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
lǎo huáng nǐ guò lái nǐ guò lái nǐ guò lái zhǎo wǒ láiLão Hoàng, anh lại đây, anh lại đây Anh lại đây tìm tôi

HSK 4
0:03s
bú shì bú shì wǒ yī huì yào zhǎo hǎo qióng wǒ jiù shì gēn nǐ shuō zhè ge shìKhông phải không phải, lát nữa tôi phải tìm Hách Quỳnh Tôi chính là nói với anh chuyện này

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
qí shí téng dá yíng lì nǐ yě shì hěn kāi xīn de baThực ra Đằng Đạt có lãi anh cũng rất vui đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zuò xiàng mù dì shí hòu nǐ jiǎo jìn nǎo zhī dì zhuī jiā chéng běnkhi làm dự án anh vắt óc tăng thêm chi phí

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí méi rén zhī dào sī mǎ xiān shēng zài xiǎng shén meThực ra không ai biết ngài Tư Mã đang nghĩ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s